Nghĩa tiếng Việt
trang phục, bộ đồ
Đừng chỉ tra "outfit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a set of clothes that one wears together, especially for an event or occasion
Câu ví dụ
He received many compliments on his outfit at the wedding , which he had chosen with great care .
Anh ấy nhận được nhiều lời khen về trang phục của mình tại đám cưới, mà anh đã chọn với sự cẩn thận lớn.
Luyện tập
"outfit" nghĩa là gì?