Nghĩa tiếng Việt
nguyên bản, chính gốc
Đừng chỉ tra "original" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
created firsthand by an artist or creator, not reproduced
Câu ví dụ
The ancient artifact was identified as an original artifact from the archaeological site , not a modern replica .
Hiện vật cổ đại được xác định là một hiện vật nguyên bản từ khu khảo cổ, không phải là bản sao hiện đại.
Luyện tập
"original" nghĩa là gì?