original

/ɝˈɪdʒənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nguyên bản, chính gốc
🎯
Đừng chỉ tra "original" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
created firsthand by an artist or creator, not reproduced
✏️
Câu ví dụ
The ancient artifact was identified as an original artifact from the archaeological site , not a modern replica .
Hiện vật cổ đại được xác định là một hiện vật nguyên bản từ khu khảo cổ, không phải là bản sao hiện đại.
✅
Luyện tập

"original" nghĩa là gì?