bold

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
táo bạo, dũng cảm
🎯
Đừng chỉ tra "bold" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) brave and confident, with the ability to take risks
✏️
Câu ví dụ
The bold entrepreneur pursued her dreams with unwavering determination , despite the odds .
Doanh nhân táo bạo theo đuổi ước mơ của mình với quyết tâm không lay chuyển, bất chấp khó khăn.
✅
Luyện tập

"bold" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Personal Traits