Nghĩa tiếng Việt
táo bạo, dũng cảm
Đừng chỉ tra "bold" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) brave and confident, with the ability to take risks
Câu ví dụ
The bold entrepreneur pursued her dreams with unwavering determination , despite the odds .
Doanh nhân táo bạo theo đuổi ước mơ của mình với quyết tâm không lay chuyển, bất chấp khó khăn.
Luyện tập
"bold" nghĩa là gì?