to wreck
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
phá hủy, tàn phá
Đừng chỉ tra "to wreck" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to damage or destroy something severely
Câu ví dụ
The lack of proper precautions wrecked the stability of the structure .
Việc thiếu các biện pháp phòng ngừa thích hợp đã phá hủy sự ổn định của cấu trúc.
Luyện tập
"to wreck" nghĩa là gì?