Nghĩa tiếng Việt
đường dây, kết nối điện thoại
Đừng chỉ tra "line" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a telephone connection or service
Câu ví dụ
The technician fixed the telephone line so we can make calls again.
Kỹ thuật viên đã sửa chữa đường dây điện thoại để chúng tôi có thể gọi điện lại.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"line" nghĩa là gì?