board

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bảng, tấm ván
🎯
Đừng chỉ tra "board" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a flat and hard tool made of wood, plastic, paper, etc. that is designed for specific purposes
✏️
Câu ví dụ
She grabbed a whiteboard marker and began writing down ideas on the board during the meeting .
Cô ấy cầm lấy một cây bút dạ bảng trắng và bắt đầu viết ý tưởng lên bảng trong cuộc họp.
✅
Luyện tập

"board" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong School and Education