Nghĩa tiếng Việt
bảng, tấm ván
Đừng chỉ tra "board" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a flat and hard tool made of wood, plastic, paper, etc. that is designed for specific purposes
Câu ví dụ
She grabbed a whiteboard marker and began writing down ideas on the board during the meeting .
Cô ấy cầm lấy một cây bút dạ bảng trắng và bắt đầu viết ý tưởng lên bảng trong cuộc họp.
Luyện tập
"board" nghĩa là gì?