to fix
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trả thù, thanh toán
Đừng chỉ tra "to fix" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take revenge or get even with someone
Câu ví dụ
He was determined to fix the person responsible for ruining his reputation .
Anh ta quyết tâm trả thù người chịu trách nhiệm làm hỏng danh tiếng của mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to fix" nghĩa là gì?