to relinquish
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
từ bỏ, nhường lại
Đừng chỉ tra "to relinquish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give up, surrender, or part with a possession, right, or claim
Câu ví dụ
The company had to relinquish its hold on the market .
Công ty phải từ bỏ sự kiểm soát của mình trên thị trường.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to release thả, giải phóng
Luyện tập
"to relinquish" nghĩa là gì?