to relinquish

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
từ bỏ, nhường lại
🎯
Đừng chỉ tra "to relinquish" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give up, surrender, or part with a possession, right, or claim
✏️
Câu ví dụ
The company had to relinquish its hold on the market .
Công ty phải từ bỏ sự kiểm soát của mình trên thị trường.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to relinquish" nghĩa là gì?