Nghĩa tiếng Việt
kiềm, bazơ
Đừng chỉ tra "alkali" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any water-soluble compound that can turn litmus blue and reacts with an acid to form a salt and water
Câu ví dụ
Mixing an alkali with vinegar produces a salt and water .
Trộn một kiềm với giấm tạo ra muối và nước.
Luyện tập
"alkali" nghĩa là gì?