alkali

/ˈæɫkəˌɫaɪ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiềm, bazơ
🎯
Đừng chỉ tra "alkali" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any water-soluble compound that can turn litmus blue and reacts with an acid to form a salt and water
✏️
Câu ví dụ
Mixing an alkali with vinegar produces a salt and water .
Trộn một kiềm với giấm tạo ra muối và nước.
✅
Luyện tập

"alkali" nghĩa là gì?