ointment

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuốc mỡ, kem bôi
🎯
Đừng chỉ tra "ointment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a substance, usually smooth and oily, rubbed on the skin for medical purposes
✏️
Câu ví dụ
The herbal ointment provided relief from the insect bites by soothing the itching and reducing inflammation .
Thuốc mỡ thảo dược đã giúp giảm đau do côn trùng cắn bằng cách làm dịu ngứa và giảm viêm.
✅
Luyện tập

"ointment" nghĩa là gì?