Nghĩa tiếng Việt
ấm áp, dễ chịu và ấm áp
Đừng chỉ tra "balmy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
pleasantly warm, mild, and soothing
Câu ví dụ
The balmy atmosphere of the spa provided a relaxing environment for guests to unwind .
Bầu không khí ấm áp của spa mang lại môi trường thư giãn cho khách.
Luyện tập
"balmy" nghĩa là gì?