to figure
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
ước tính, cho rằng
Đừng chỉ tra "to figure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to form an opinion or assumption about something based on available information or logic
Câu ví dụ
I figure he 's probably busy and that 's why he has n't responded yet .
Tôi cho rằng có lẽ anh ấy đang bận và đó là lý do tại sao anh ấy chưa trả lời.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to calculate tính toán, tính
Luyện tập
"to figure" nghĩa là gì?