railroad crossing

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đường ngang, nơi đường bộ giao đường sắt
🎯
Đừng chỉ tra "railroad crossing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a place at which a road meets a railroad, typically marked by gates, signals, or warning signs to alert drivers and pedestrians of approaching trains
✏️
Câu ví dụ
Drivers are required to check both ways at the railroad crossing before proceeding across the tracks .
Tài xế được yêu cầu kiểm tra cả hai chiều tại đường ngang trước khi đi qua đường ray.
✅
Luyện tập

"railroad crossing" nghĩa là gì?