nail polish

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sơn móng tay, nước sơn móng tay
💡
Definition (English)
a cosmetic liquid that is put on the nails to color them and make them look attractive
✏️
Câu ví dụ
Nail polish remover is essential for changing colors or fixing mistakes.
Nước tẩy sơn móng tay là cần thiết để thay đổi màu sắc hoặc sửa chữa lỗi.
Luyện tập

"nail polish" nghĩa là gì?