Nghĩa tiếng Việt
nhịp điệu, tiết tấu
Đừng chỉ tra "beat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of music's or a poem's main rhythm
Câu ví dụ
He could n't help but nod to the beat of the rhythm .
Anh ấy không thể không gật đầu theo nhịp điệu của âm nhạc.
Luyện tập
"beat" nghĩa là gì?