beat

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhịp điệu, tiết tấu
🎯
Đừng chỉ tra "beat" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a piece of music's or a poem's main rhythm
✏️
Câu ví dụ
He could n't help but nod to the beat of the rhythm .
Anh ấy không thể không gật đầu theo nhịp điệu của âm nhạc.
✅
Luyện tập

"beat" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporary Physical States