to invigilate

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giám sát, kiểm soát
🎯
Đừng chỉ tra "to invigilate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to monitor, especially during an examination, to ensure that rules are followed and cheating is prevented
✏️
Câu ví dụ
Online exams were invigilated using specialized software to detect any irregularities or cheating .
Các kỳ thi trực tuyến được giám sát bằng phần mềm chuyên dụng để phát hiện bất kỳ hành vi bất thường hoặc gian lận nào.
✅
Luyện tập

"to invigilate" nghĩa là gì?