to invigilate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
giám sát, kiểm soát
Đừng chỉ tra "to invigilate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to monitor, especially during an examination, to ensure that rules are followed and cheating is prevented
Câu ví dụ
Online exams were invigilated using specialized software to detect any irregularities or cheating .
Các kỳ thi trực tuyến được giám sát bằng phần mềm chuyên dụng để phát hiện bất kỳ hành vi bất thường hoặc gian lận nào.
Luyện tập
"to invigilate" nghĩa là gì?