dowdy

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lỗi thời, không hợp thời trang
🎯
Đừng chỉ tra "dowdy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person or their clothing) lacking style, elegance, or fashionable appeal
✏️
Câu ví dụ
Her hair was pulled back in a dowdy, unkempt style .
Tóc của cô ấy được buộc ngược lại theo kiểu lỗi thời và luộm thuộm.
✅
Luyện tập

"dowdy" nghĩa là gì?