mimesis

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mimesis, sự bắt chước nghệ thuật hiện thực
🎯
Đừng chỉ tra "mimesis" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the artistic representation or imitation of reality, often with the aim of depicting the natural world or human experiences
✏️
Câu ví dụ
The art installation relied on mimesis to simulate a bustling city street .
Tác phẩm nghệ thuật dựa vào mimesis để mô phỏng một con phố thành phố nhộn nhịp.
✅
Luyện tập

"mimesis" nghĩa là gì?