Nghĩa tiếng Việt
bướm
Đừng chỉ tra "butterfly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a flying insect with a long, thin body and large, typically brightly colored wings
Câu ví dụ
We learned that butterflies undergo a remarkable transformation from caterpillar to adult .
Chúng tôi đã học được rằng bướm trải qua một sự biến đổi đáng kinh ngạc từ sâu bướm đến trưởng thành.
Luyện tập
"butterfly" nghĩa là gì?