butterfly

/ˈbətɝˌfɫaɪ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bướm
🎯
Đừng chỉ tra "butterfly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a flying insect with a long, thin body and large, typically brightly colored wings
✏️
Câu ví dụ
We learned that butterflies undergo a remarkable transformation from caterpillar to adult .
Chúng tôi đã học được rằng bướm trải qua một sự biến đổi đáng kinh ngạc từ sâu bướm đến trưởng thành.
✅
Luyện tập

"butterfly" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Birds and Insects