to mensurate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đo lường, xác định kích thước
🎯
Đừng chỉ tra "to mensurate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to measure or determine the dimensions or size of something or someone
✏️
Câu ví dụ
The carpenter mensurates the wood to cut it to the correct length .
Người thợ mộc đo gỗ để cắt nó thành chiều dài chính xác.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to mensurate" nghĩa là gì?