to mensurate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đo lường, xác định kích thước
Đừng chỉ tra "to mensurate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to measure or determine the dimensions or size of something or someone
Câu ví dụ
The carpenter mensurates the wood to cut it to the correct length .
Người thợ mộc đo gỗ để cắt nó thành chiều dài chính xác.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to measure đo, lấy số đo
Luyện tập
"to mensurate" nghĩa là gì?