Nghĩa tiếng Việt
đo lường, sự đo đạc
Đừng chỉ tra "measurement" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the action of finding the size, number, or degree of something
Câu ví dụ
He used a tape measure for the measurement of fabric needed for the sewing project .
Anh ấy đã sử dụng thước dây để đo vải cần thiết cho dự án may vá.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
measure đơn vị đo, thước đo
Luyện tập
"measurement" nghĩa là gì?