Nghĩa tiếng Việt
chiều rộng, bề rộng
Đừng chỉ tra "width" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the distance of something from side to side
Câu ví dụ
When buying a rug , consider the width of the room for proper coverage .
Khi mua thảm, hãy cân nhắc chiều rộng của phòng để có độ phủ phù hợp.
Luyện tập
"width" nghĩa là gì?