width

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiều rộng, bề rộng
🎯
Đừng chỉ tra "width" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the distance of something from side to side
✏️
Câu ví dụ
When buying a rug , consider the width of the room for proper coverage .
Khi mua thảm, hãy cân nhắc chiều rộng của phòng để có độ phủ phù hợp.
✅
Luyện tập

"width" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Measurement