mile

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dặm, hải lý
🎯
Đừng chỉ tra "mile" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a unit of measuring length equal to 1.6 kilometers or 1760 yards
✏️
Câu ví dụ
The bicycle race covers a distance of 100 miles.
Cuộc đua xe đạp bao phủ một khoảng cách 100 dặm.
✅
Luyện tập

"mile" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Measurement