to disappear
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
biến mất, tan biến
Đừng chỉ tra "to disappear" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to no longer be able to be seen
Câu ví dụ
He handed the letter to the girl , then disappeared in front of her very eyes .
Anh ấy đưa bức thư cho cô gái, rồi biến mất ngay trước mắt cô.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to vanish biến mất, tan biến
Trái nghĩa
to appear có vẻ, dường như
Luyện tập
"to disappear" nghĩa là gì?