to disappear

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
biến mất, tan biến
🎯
Đừng chỉ tra "to disappear" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to no longer be able to be seen
✏️
Câu ví dụ
He handed the letter to the girl , then disappeared in front of her very eyes .
Anh ấy đưa bức thư cho cô gái, rồi biến mất ngay trước mắt cô.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to disappear" nghĩa là gì?