kid

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
con, đứa trẻ
🎯
Đừng chỉ tra "kid" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a son or daughter of any age
✏️
Câu ví dụ
She 's going to a concert with her kids this weekend .
Cô ấy sẽ đi xem buổi hòa nhạc với con cái của mình vào cuối tuần này.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"kid" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Family and Friends