Nghĩa tiếng Việt
con, đứa trẻ
Đừng chỉ tra "kid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a son or daughter of any age
Câu ví dụ
She 's going to a concert with her kids this weekend .
Cô ấy sẽ đi xem buổi hòa nhạc với con cái của mình vào cuối tuần này.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"kid" nghĩa là gì?