to employ

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuê, tuyển dụng
🎯
Đừng chỉ tra "to employ" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give work to someone and pay them
✏️
Câu ví dụ
We are planning to employ a gardener to maintain our large yard .
Chúng tôi đang lên kế hoạch thuê một người làm vườn để chăm sóc khu vườn rộng lớn của chúng tôi.
✅
Luyện tập

"to employ" nghĩa là gì?