to employ
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
thuê, tuyển dụng
Đừng chỉ tra "to employ" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give work to someone and pay them
Câu ví dụ
We are planning to employ a gardener to maintain our large yard .
Chúng tôi đang lên kế hoạch thuê một người làm vườn để chăm sóc khu vườn rộng lớn của chúng tôi.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to employ" nghĩa là gì?