to turn off
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
tắt, ngắt
Đừng chỉ tra "to turn off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause a machine, device, or system to stop working or flowing, usually by pressing a button or turning a switch
Câu ví dụ
Make sure to turn off the stove when you are done cooking.
Hãy chắc chắn tắt bếp khi bạn nấu xong.
Luyện tập
"to turn off" nghĩa là gì?