to turn off

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tắt, ngắt
🎯
Đừng chỉ tra "to turn off" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause a machine, device, or system to stop working or flowing, usually by pressing a button or turning a switch
✏️
Câu ví dụ
Make sure to turn off the stove when you are done cooking.
Hãy chắc chắn tắt bếp khi bạn nấu xong.
✅
Luyện tập

"to turn off" nghĩa là gì?