to live up to

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáp ứng được kỳ vọng, xứng đáng với danh tiếng
💡
Definition (English)
to fulfill expectations or standards set by oneself or others
✏️
Câu ví dụ
The product claimed to be revolutionary, and it surprisingly lived up to the promises made in the advertisement.
Sản phẩm được cho là cách mạng, và đáng ngạc nhiên là nó đã đáp ứng được những lời hứa trong quảng cáo.
Luyện tập

"to live up to" nghĩa là gì?