supernova

/ˌsupɝˈnoʊvə/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
siêu tân tinh
🎯
Đừng chỉ tra "supernova" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an exploding star that as a result is emitting a very large amount of light, more than the sun
✏️
Câu ví dụ
Supernovae release enormous amounts of energy, producing heavy elements essential for planetary formation.
Siêu tân tinh giải phóng lượng năng lượng khổng lồ, tạo ra các nguyên tố nặng cần thiết cho sự hình thành hành tinh.
✅
Luyện tập

"supernova" nghĩa là gì?