tango

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
một điệu tango, nhạc tango
🎯
Đừng chỉ tra "tango" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a piece of music written for a South American dance called tango in which a male and female hold hands tightly and walk in the same direction
✏️
Câu ví dụ
She practiced the tango for weeks , eager to perfect her steps for the upcoming dance competition .
Cô ấy đã luyện tập tango trong nhiều tuần, háo hức hoàn thiện các bước nhảy của mình cho cuộc thi khiêu vũ sắp tới.
✅
Luyện tập

"tango" nghĩa là gì?