to thrive

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng
🎯
Đừng chỉ tra "to thrive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to grow and develop exceptionally well
✏️
Câu ví dụ
They are thriving in their respective careers due to continuous learning .
Họ phát triển mạnh mẽ trong sự nghiệp của mình nhờ học hỏi liên tục.
✅
Luyện tập

"to thrive" nghĩa là gì?