to thrive
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng
Đừng chỉ tra "to thrive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to grow and develop exceptionally well
Câu ví dụ
They are thriving in their respective careers due to continuous learning .
Họ phát triển mạnh mẽ trong sự nghiệp của mình nhờ học hỏi liên tục.
Luyện tập
"to thrive" nghĩa là gì?