boom

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bùng nổ, thời kỳ bùng nổ kinh tế
🎯
Đừng chỉ tra "boom" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a time of great economic growth
✏️
Câu ví dụ
The stock market soared during the boom, with investors enjoying significant returns on their investments .
Thị trường chứng khoán tăng vọt trong thời kỳ bùng nổ, với các nhà đầu tư hưởng lợi nhuận đáng kể từ các khoản đầu tư của họ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa thunder sấm, sét
✅
Luyện tập

"boom" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Interjections of Initiation and Success