Nghĩa tiếng Việt
bùng nổ, thời kỳ bùng nổ kinh tế
Đừng chỉ tra "boom" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a time of great economic growth
Câu ví dụ
The stock market soared during the boom, with investors enjoying significant returns on their investments .
Thị trường chứng khoán tăng vọt trong thời kỳ bùng nổ, với các nhà đầu tư hưởng lợi nhuận đáng kể từ các khoản đầu tư của họ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
thunder sấm, sét
Luyện tập
"boom" nghĩa là gì?