interjection

/ˌɪntɝˈdʒɛkʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thán từ, lời cảm thán
🎯
Đừng chỉ tra "interjection" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(grammar) a phrase or word used suddenly to express a particular emotion
✏️
Câu ví dụ
During the debate , the speaker highlighted the importance of interjection in conveying emotions in speech .
Trong cuộc tranh luận, diễn giả đã nhấn mạnh tầm quan trọng của thán từ trong việc truyền đạt cảm xúc trong lời nói.
✅
Luyện tập

"interjection" nghĩa là gì?