Nghĩa tiếng Việt
thán từ, lời cảm thán
Đừng chỉ tra "interjection" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(grammar) a phrase or word used suddenly to express a particular emotion
Câu ví dụ
During the debate , the speaker highlighted the importance of interjection in conveying emotions in speech .
Trong cuộc tranh luận, diễn giả đã nhấn mạnh tầm quan trọng của thán từ trong việc truyền đạt cảm xúc trong lời nói.
Luyện tập
"interjection" nghĩa là gì?