Nghĩa tiếng Việt
chiến thắng, thành công
Đừng chỉ tra "triumph" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a great victory, success, or achievement gained through struggle
Câu ví dụ
The peaceful resolution of the conflict was seen as a triumph of diplomacy and negotiation .
Giải pháp hòa bình cho cuộc xung đột được coi là một chiến thắng của ngoại giao và đàm phán.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
victory chiến thắng
Luyện tập
"triumph" nghĩa là gì?