bloodline

/ˈbɫədˌɫaɪn/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dòng dõi, gia tộc
🎯
Đừng chỉ tra "bloodline" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
all family members of a person over several generations, particularly a notable person
✏️
Câu ví dụ
The geneticist studied the royal bloodline to trace hereditary traits and medical conditions across multiple generations .
Nhà di truyền học đã nghiên cứu dòng máu hoàng gia để theo dõi các đặc điểm di truyền và tình trạng sức khỏe qua nhiều thế hệ.
✅
Luyện tập

"bloodline" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong History and Artifacts