Nghĩa tiếng Việt
dòng dõi, gia tộc
Đừng chỉ tra "bloodline" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
all family members of a person over several generations, particularly a notable person
Câu ví dụ
The geneticist studied the royal bloodline to trace hereditary traits and medical conditions across multiple generations .
Nhà di truyền học đã nghiên cứu dòng máu hoàng gia để theo dõi các đặc điểm di truyền và tình trạng sức khỏe qua nhiều thế hệ.
Luyện tập
"bloodline" nghĩa là gì?