thank you
Interjection / Thán từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
cảm ơn, tôi biết ơn bạn
Đừng chỉ tra "thank you" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
what we say to show we are happy for something someone did
Câu ví dụ
Thank you , you 've been so helpful .
Cảm ơn, bạn đã rất hữu ích.
Luyện tập
"thank you" nghĩa là gì?