September

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tháng chín
🎯
Đừng chỉ tra "September" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the ninth month of the year, after August and before October
✏️
Câu ví dụ
September can be a busy month for businesses as they gear up for the holiday season , with retailers stocking shelves with fall merchandise and planning promotions to attract customers .
Tháng Chín có thể là một tháng bận rộn đối với các doanh nghiệp khi họ chuẩn bị cho mùa lễ hội, với các nhà bán lẻ chất đầy kệ hàng hóa mùa thu và lên kế hoạch khuyến mãi để thu hút khách hàng.
✅
Luyện tập

"September" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Months and Seasons