girl

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cô gái, bé gái
🎯
Đừng chỉ tra "girl" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who is a child and a female
✏️
Câu ví dụ
The girls at the party are singing and dancing .
Những cô gái ở bữa tiệc đang hát và nhảy múa.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"girl" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong People