to inhale
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hít vào, hấp thụ
Đừng chỉ tra "to inhale" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take air or substances into the lungs by breathing in
Câu ví dụ
He inhaled sharply when he saw the unexpected news .
Anh ấy hít mạnh khi nhìn thấy tin tức bất ngờ.
Luyện tập
"to inhale" nghĩa là gì?