to inhale

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hít vào, hấp thụ
🎯
Đừng chỉ tra "to inhale" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take air or substances into the lungs by breathing in
✏️
Câu ví dụ
He inhaled sharply when he saw the unexpected news .
Anh ấy hít mạnh khi nhìn thấy tin tức bất ngờ.
✅
Luyện tập

"to inhale" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Involuntary Actions