Nghĩa tiếng Việt
lòng
Đừng chỉ tra "lap" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the upper part of the legs that form a flat surface when one is seated
Câu ví dụ
The elderly woman sat in her rocking chair , gently rocking back and forth with her knitting in her lap.
Người phụ nữ lớn tuổi ngồi trên chiếc ghế bập bênh, nhẹ nhàng đung đưa qua lại với đồ đan của mình trên đùi.
Luyện tập
"lap" nghĩa là gì?