prostate

/ˈpɹɑˌsteɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuyến tiền liệt, tiền liệt tuyến
🎯
Đừng chỉ tra "prostate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a gland in the male body that produces fluid for semen and surrounds the urethra, aiding in urine control
✏️
Câu ví dụ
The urologist recommended a prostate biopsy to further evaluate the presence of abnormal cells within the gland .
Bác sĩ tiết niệu đã đề nghị sinh thiết tuyến tiền liệt để đánh giá thêm sự hiện diện của các tế bào bất thường trong tuyến.
✅
Luyện tập

"prostate" nghĩa là gì?