dead end

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngõ cụt, điểm chết
🎯
Đừng chỉ tra "dead end" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a situation that shows no signs of progress or improvement
✏️
Câu ví dụ
The negotiations have reached a dead end, with no progress made on either side .
Các cuộc đàm phán đã đến ngõ cụt, không có tiến triển nào từ cả hai phía.
✅
Luyện tập

"dead end" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Struggles and Setbacks