dead end
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
ngõ cụt, điểm chết
Đừng chỉ tra "dead end" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a situation that shows no signs of progress or improvement
Câu ví dụ
The negotiations have reached a dead end, with no progress made on either side .
Các cuộc đàm phán đã đến ngõ cụt, không có tiến triển nào từ cả hai phía.
Luyện tập
"dead end" nghĩa là gì?