white blood cell
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tế bào bạch cầu, bạch cầu
Đừng chỉ tra "white blood cell" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
one of the many cells that protects the body against diseases
Câu ví dụ
Certain diseases , such as leukemia , can cause abnormal levels of white blood cells in the bloodstream .
Một số bệnh, chẳng hạn như bệnh bạch cầu, có thể gây ra mức độ bất thường của tế bào bạch cầu trong máu.
Luyện tập
"white blood cell" nghĩa là gì?