blood clot

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cục máu đông, huyết khối
🎯
Đừng chỉ tra "blood clot" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a thickened or dried mass of blood that if formed in a blood vessel may impede blood circulation
✏️
Câu ví dụ
Travelers are advised to move around regularly during long flights to reduce the risk of developing blood clots in the legs .
Du khách được khuyên nên di chuyển thường xuyên trong các chuyến bay dài để giảm nguy cơ hình thành cục máu đông ở chân.
✅
Luyện tập

"blood clot" nghĩa là gì?