pupil

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
học sinh, sinh viên
🎯
Đừng chỉ tra "pupil" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who is receiving education, particularly a schoolchild
✏️
Câu ví dụ
The school 's policy requires pupils to wear uniforms as part of the dress code .
Chính sách của trường yêu cầu học sinh mặc đồng phục như một phần của quy định trang phục.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"pupil" nghĩa là gì?