Nghĩa tiếng Việt
học sinh, sinh viên
Đừng chỉ tra "pupil" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who is receiving education, particularly a schoolchild
Câu ví dụ
The school 's policy requires pupils to wear uniforms as part of the dress code .
Chính sách của trường yêu cầu học sinh mặc đồng phục như một phần của quy định trang phục.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
student sinh viên, học sinh
Luyện tập
"pupil" nghĩa là gì?