Nghĩa tiếng Việt
bồn chồn, lo lắng
Đừng chỉ tra "uneasy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling nervous or worried, especially about something unpleasant that might happen soon
Câu ví dụ
He was uneasy about the strange noises coming from the basement , fearing there might be an intruder .
Anh ấy bồn chồn về những tiếng động lạ phát ra từ tầng hầm, lo sợ có thể có kẻ đột nhập.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"uneasy" nghĩa là gì?