masculine

/ˈmæskjəɫən/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giống đực
🎯
Đừng chỉ tra "masculine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a language's grammar) referring to males
✏️
Câu ví dụ
Understanding the masculine gender in a language is essential for proper agreement and communication, ensuring grammatical correctness in speech and writing.
Hiểu được giống đực trong một ngôn ngữ là điều cần thiết để có sự phù hợp và giao tiếp đúng đắn, đảm bảo tính chính xác ngữ pháp trong nói và viết.
✅
Luyện tập

"masculine" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Gender and Sexuality