Nghĩa tiếng Việt
nước bọt
Đừng chỉ tra "saliva" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the liquid produced in the mouth to make chewing and swallowing easier and to prepare food for digestion
Câu ví dụ
The forensic scientist collected saliva samples from the crime scene to extract DNA evidence .
Nhà khoa học pháp y đã thu thập mẫu nước bọt từ hiện trường vụ án để trích xuất bằng chứng DNA.
Luyện tập
"saliva" nghĩa là gì?