saliva

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nước bọt
🎯
Đừng chỉ tra "saliva" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the liquid produced in the mouth to make chewing and swallowing easier and to prepare food for digestion
✏️
Câu ví dụ
The forensic scientist collected saliva samples from the crime scene to extract DNA evidence .
Nhà khoa học pháp y đã thu thập mẫu nước bọt từ hiện trường vụ án để trích xuất bằng chứng DNA.
✅
Luyện tập

"saliva" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Human Anatomy