Nghĩa tiếng Việt
xương hông, xương chậu
Đừng chỉ tra "hipbone" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
either of the two bones, on each side of the body, forming a large portion of the pelvis
Câu ví dụ
The fashion model 's slender figure showcased her prominent hipbones, earning her praise on the runway .
Dáng người mảnh mai của người mẫu thời trang làm nổi bật xương hông nổi bật của cô, giúp cô nhận được lời khen ngợi trên sàn diễn.
Luyện tập
"hipbone" nghĩa là gì?