baby tooth
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
răng sữa, răng tạm thời
Đừng chỉ tra "baby tooth" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any of the temporary teeth in young children that falls out and is later replaced with a permanent one
Câu ví dụ
The toddler proudly exclaimed , " Look , Mommy , my baby tooth fell out ! " as they held up the tiny tooth in their hand .
Đứa trẻ tự hào reo lên: "Nhìn này mẹ ơi, răng sữa của con rụng rồi!" khi chúng giơ chiếc răng nhỏ xíu trên tay.
Luyện tập
"baby tooth" nghĩa là gì?