baby tooth

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
răng sữa, răng tạm thời
🎯
Đừng chỉ tra "baby tooth" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any of the temporary teeth in young children that falls out and is later replaced with a permanent one
✏️
Câu ví dụ
The toddler proudly exclaimed , " Look , Mommy , my baby tooth fell out ! " as they held up the tiny tooth in their hand .
Đứa trẻ tự hào reo lên: "Nhìn này mẹ ơi, răng sữa của con rụng rồi!" khi chúng giơ chiếc răng nhỏ xíu trên tay.
✅
Luyện tập

"baby tooth" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Human Anatomy